--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giáp bảng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giáp bảng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giáp bảng
+
(từ cũ; nghĩa cũ) Graduate of a state competition-examination
Lượt xem: 549
Từ vừa tra
+
giáp bảng
:
(từ cũ; nghĩa cũ) Graduate of a state competition-examination
+
nịnh thần
:
Sycophantic courtier, sycophant
+
khoa bảng
:
(cũ) (System of) competition-examinationsKhoa bảng là con đường xuất thân của nhà nhoCompetition-examinations werethe road for the scholars to make their way in the world
+
bảng nhãn
:
First-rank doctorate second laureate (in Court feudal competition examination)
+
acquittal
:
sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần